TanroDictionary Sổ từ
潜

Chữ Hán 潜 TIỀM, TÈM, TỈM

Âm On
セン
Âm Kun
ひそ.む、もぐ.る、かく.れる、くぐ.る、ひそ.める
Nghĩa (Anh)
submerge; conceal; hide; lower (voice); hush
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 潜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 潜 13 từ