TanroDictionary Sổ từ
潮

Chữ Hán 潮 TRIỀU

Âm On
チョウ
Âm Kun
しお、うしお
Nghĩa (Anh)
tide; salt water; opportunity
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 潮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 潮 17 từ