TanroDictionary Sổ từ
濫

Chữ Hán 濫 LẠM, LÃM, CÃM

Âm On
ラン
Âm Kun
みだ.りに、みだ.りがましい
Nghĩa (Anh)
excessive; overflow; spread out
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 濫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 濫 2 từ