TanroDictionary Sổ từ
瀬

Chữ Hán 瀬 LẠI

Âm On
ライ
Âm Kun
せ
Nghĩa (Anh)
rapids; current; torrent; shallows; shoal
Số nét
19
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 瀬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 瀬 11 từ