TanroDictionary Sổ từ
濁

Chữ Hán 濁 TRỌC, TRẠC

Âm On
ダク、ジョク
Âm Kun
にご.る、にご.す
Nghĩa (Anh)
voiced; uncleanness; wrong; nigori; impurity
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 濁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 濁 5 từ