Trang chủChữ Hán N3 – N2濯 濯 Chữ Hán 濯 TRẠC Âm Onタク Âm Kunすす.ぐ、ゆす.ぐ Nghĩa (Anh)laundry; wash; pour on; rinse Số nét17 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 濯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 濯 3 từ 洗濯せんたくviệc giặt giũ 洗濯機せんたくきmáy giặt 洗濯物せんたくものđồ giặt ← 濃 NÙNG 灯 ĐĂNG →