洗濯
せんたくするNghĩa tiếng Anh
- động từ do the laundry; wash clothes
Ví dụ
- 汚れ物を洗濯するWashing dirty things
Chữ Hán trong từ
洗
TẨY, TIỂN
On: セン
Kun: あら.う
wash; inquire into; probe
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
濯
TRẠC
On: タク
Kun: すす.ぐ、ゆす.ぐ
laundry; wash; pour on; rinse
17 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗