TanroDictionary Sổ từ
濃

Chữ Hán 濃 NÙNG

Âm On
ノウ
Âm Kun
こ.い
Nghĩa (Anh)
concentrated; thick; dark; undiluted
Số nét
16
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 濃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 濃 8 từ