災
Chữ Hán 災 TAI
- Âm On
- サイ
- Âm Kun
- わざわ.い
- Nghĩa (Anh)
- disaster; calamity; woe; curse; evil
- Số nét
- 7
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 5
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 災 15 từ
- 天災てんさいthiên tai
- 戦災せんさいthiệt hại do chiến tranh
- 火災かさいhoả hoạn, đám cháy
- 災いわざわいtai họa, tai ương, bất hạnh, rắc rối
- 災害さいがいthảm hoạ; thiên tai
- 災難さいなんtai hoạ; điều không may
- 防災ぼうさいphòng chống thiên tai
- 労災ろうさいtai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp
- 被災ひさいsự bị thiên tai, chịu thảm hoạ
- 大震災だいしんさいtrận động đất lớn, thảm họa động đất
- 火災保険かさいほけんbảo hiểm hỏa hoạn
- 人災じんさいtai họa do con người
- 震災しんさいthảm họa động đất
- 被災者ひさいしゃnạn nhân thiên tai, người bị nạn
- 労災保険ろうさいほけんbảo hiểm tai nạn lao động