TanroDictionary Sổ từ
災

Chữ Hán 災 TAI

Âm On
サイ
Âm Kun
わざわ.い
Nghĩa (Anh)
disaster; calamity; woe; curse; evil
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 災 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 災 15 từ