Nghĩa tiếng Việt
- chỗ nước nông, bãi cạndanh từ
- ghềnh, dòng chảy xiếtdanh từ
- chỗ đứng, vị trídanh từ
- cơ hộidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- shallows; shoaldanh từJMdict
- rapids; current; torrentdanh từJMdict
- position; placedanh từJMdict
- chance; opportunitydanh từJMdict
- rapids, currentchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Chỗ nước nông; ghềnh": 「浅瀬」 — chỗ nông; 「瀬を渡る」 — lội qua chỗ cạn. Nghĩa bóng: 「立つ瀬がない」 — mất mặt, không còn chỗ đứng; 「逢瀬」 — cuộc hẹn hò lén. Đối lập 淵 (vực sâu).
Ví dụ
-
子供たちは川の浅瀬で遊んでいる。
Bọn trẻ chơi ở chỗ nông của con sông.
-
そんなことを言われたら、私の立つ瀬がない。
Bị nói thế thì tôi còn mặt mũi nào.