TanroDictionary Sổ từ
炉

Chữ Hán 炉 LÔ, LÒ, LƯ

Âm On
ロ
Âm Kun
いろり
Nghĩa (Anh)
hearth; furnace; kiln; reactor
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 炉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 炉 8 từ