Trang chủChữ Hán N1炉 炉 Chữ Hán 炉 LÔ, LÒ, LƯ Âm Onロ Âm Kunいろり Nghĩa (Anh)hearth; furnace; kiln; reactor Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 炉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 炉 8 từ 焜炉こんろbếp lò, bếp ga, bếp điện 炉心ろしんlõi lò phản ứng hạt nhân 高炉こうろlò cao 原子炉げんしろlò phản ứng hạt nhân 暖炉だんろlò sưởi 香炉こうろlư hương 溶鉱炉ようこうろlò luyện kim, lò cao 電気炉でんきろlò điện ← 災 TAI 炊 XUY, XÚY →