Trang chủChữ Hán N1炊 炊 Chữ Hán 炊 XUY, XÚY Âm Onスイ Âm Kunた.く、-だ.き Nghĩa (Anh)cook; boil Số nét8 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 炊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 炊 8 từ 炊くたくnấu 炊事すいじviệc nấu nướng, bếp núc 自炊じすいsự tự nấu ăn 炊き出したきだしphát cơm cứu trợ 炊飯器すいはんきnồi cơm điện 雑炊ぞうすいcháo cơm nấu nước dùng 炊き込みたきこみmón nấu chung với cơm 炊き込むたきこむnấu chung với cơm ← 炉 LÔ, LÒ, LƯ 炎 VIÊM, ĐÀM, DIỄM →