TanroDictionary Sổ từ
炊

Chữ Hán 炊 XUY, XÚY

Âm On
スイ
Âm Kun
た.く、-だ.き
Nghĩa (Anh)
cook; boil
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 炊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 炊 8 từ