Nghĩa tiếng Việt
- lõi lò phản ứng hạt nhândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- nuclear reactor coredanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
LÔ TÂM
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép