TanroDictionary Sổ từ
燥

Chữ Hán 燥 TÁO

Âm On
ソウ
Âm Kun
はしゃ.ぐ
Nghĩa (Anh)
parch; dry up
Số nét
17
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 燥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 燥 4 từ