TanroDictionary Sổ từ
燃

Chữ Hán 燃 NHIÊN

Âm On
ネン
Âm Kun
も.える、も.やす、も.す
Nghĩa (Anh)
burn; blaze; glow
Số nét
16
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 燃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 燃 17 từ