TanroDictionary Sổ từ
爆

Chữ Hán 爆 BẠO, BẠC, BỘC

Âm On
バク
Âm Kun
は.ぜる
Nghĩa (Anh)
bomb; burst open; pop; split
Số nét
19
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 爆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 爆 23 từ