TanroDictionary Sổ từ
犬

Chữ Hán 犬 KHUYỂN

Âm On
ケン
Âm Kun
いぬ、いぬ-
Nghĩa (Anh)
dog
Số nét
4
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 犬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 犬 14 từ