TanroDictionary Sổ từ
理

Chữ Hán 理 LÝ

Âm On
リ
Âm Kun
ことわり
Nghĩa (Anh)
logic; arrangement; reason; justice; truth
Số nét
11
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 理 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 理 40 từ