TanroDictionary Sổ từ
特

Chữ Hán 特 ĐẶC

Âm On
トク
Nghĩa (Anh)
special
Số nét
10
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 特 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 特 40 từ