密猟
みつりょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to poach
Chữ Hán trong từ
密
MẬT
On: ミツ
Kun: ひそ.か
secrecy; density (pop); minuteness; carefulness
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
猟
LIỆP
On: リョウ
Kun: かり、か.る
game-hunting; shooting; game; bag
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗