TanroDictionary Sổ từ

玄人 くろうと

HUYỀN NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dân chuyên nghiệp, người sành sỏi, bậc thầydanh từ
  2. phụ nữ làm nghề ăn chơi (geisha, kỹ nữ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. expert; professional; master; connoisseurdanh từ
  2. woman in the nightlife business; demimondaine; geisha and prostitutesdanh từ

Cách dùng

"Dân chuyên nghiệp, người sành": 「玄人はだし」 — giỏi hơn cả dân chuyên; 「玄人好み」 — hợp gu người sành. Đối lập 素人.

Ví dụ

  1. 彼の料理は玄人はだしだ。

    Món ăn anh ấy nấu còn giỏi hơn cả đầu bếp chuyên nghiệp.

  2. この店は玄人好みの味だ。

    Quán này có hương vị hợp gu người sành ăn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép