Nghĩa tiếng Việt
- dân chuyên nghiệp, người sành sỏi, bậc thầydanh từ
- phụ nữ làm nghề ăn chơi (geisha, kỹ nữ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- expert; professional; master; connoisseurdanh từ
- woman in the nightlife business; demimondaine; geisha and prostitutesdanh từ
Cách dùng
"Dân chuyên nghiệp, người sành": 「玄人はだし」 — giỏi hơn cả dân chuyên; 「玄人好み」 — hợp gu người sành. Đối lập 素人.
Ví dụ
-
彼の料理は玄人はだしだ。
Món ăn anh ấy nấu còn giỏi hơn cả đầu bếp chuyên nghiệp.
-
この店は玄人好みの味だ。
Quán này có hương vị hợp gu người sành ăn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép