Nghĩa tiếng Việt
- nhóm, đội, tổdanh từ · hậu tố
- tiểu đội, bandanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- group; party; teamdanh từ · hậu tốJMdict
- squad; sectiondanh từ · hậu tốJMdict
- group, party, sectionchữ HánWiktionary
- group, partyhậu tốWiktionary
- sectionhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Nhóm, tổ" (đơn vị chia nhỏ trong trường học, tổ chức): 「班に分かれる」 — chia nhóm; 「班長」 — tổ trưởng; 「〜班」 — tổ phụ trách …. Hay dùng ở trường tiểu học, quân đội, đội điều tra.
Ví dụ
-
生徒たちは五つの班に分かれて調べ学習をした。
Học sinh chia thành năm nhóm để làm bài tìm hiểu.
-
私は掃除班の班長になった。
Tôi trở thành tổ trưởng tổ trực nhật.