TanroDictionary Sổ từ
申

Chữ Hán 申 THÂN

Âm On
シン
Âm Kun
もう.す、もう.し-、さる
Nghĩa (Anh)
have the honor to; sign of the monkey; 3-5PM; ninth sign of Chinese zodiac
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 申 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 申 30 từ