TanroDictionary Sổ từ
留

Chữ Hán 留 LƯU

Âm On
リュウ、ル
Âm Kun
と.める、と.まる、とど.める、とど.まる、るうぶる
Nghĩa (Anh)
detain; fasten; halt; stop
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 留 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 留 37 từ