TanroDictionary Sổ từ
畜

Chữ Hán 畜 SÚC, HÚC

Âm On
チク
Nghĩa (Anh)
livestock; domestic fowl and animals
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 畜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 畜 5 từ