Trang chủChữ Hán N3 – N2畜 畜 Chữ Hán 畜 SÚC, HÚC Âm Onチク Nghĩa (Anh)livestock; domestic fowl and animals Số nét10 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 畜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 畜 5 từ 家畜かちくgia súc, vật nuôi 牧畜ぼくちくchăn nuôi gia súc 畜生ちくしょうchết tiệt, khốn kiếp 畜産ちくさんchăn nuôi, ngành chăn nuôi 人畜じんちくngười và gia súc ← 留 LƯU 略 LƯỢC →