TanroDictionary Sổ từ

人畜 じんちく

NHÂN SÚC

Nhật
0

人畜 (じんちく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: người và gia súc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. người và gia súcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. men and animalsdanh từJMdict
  2. man and beastdanh từWiktionary

Cách dùng

"Người và gia súc": 「人畜無害」 — vô hại (bóng: người hiền, chẳng gây hại gì, đôi khi mỉa nhạt nhẽo).

Ví dụ

  1. この農薬は人畜に無害だという。

    Nghe nói thuốc trừ sâu này vô hại với người và gia súc.

  2. 彼は人畜無害な男だ。

    Anh ta là người hiền lành vô hại.