TanroDictionary Sổ từ

症 しょう

CHỨNG

Nhật Thông dụng
0

症 (しょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chứng bệnh, triệu chứng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chứng bệnh, triệu chứnghậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. illness; condition; -pathyhậu tốJMdict
  2. attached to the names of conditionshậu tốWiktionary

Cách dùng

"Chứng, triệu chứng" (しょう) — chủ yếu làm hậu tố: 「花粉症」 — dị ứng phấn hoa; 「不眠症」 — chứng mất ngủ; 「後遺症」 — di chứng; 「症状」 — triệu chứng.

Ví dụ

  1. 毎年春になると花粉症がひどい。

    Năm nào đến xuân chứng dị ứng phấn hoa cũng nặng.

  2. ストレスで不眠症になった。

    Tôi bị mất ngủ vì căng thẳng.