Nghĩa tiếng Việt
- chứng bệnh, triệu chứnghậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- illness; condition; -pathyhậu tốJMdict
- attached to the names of conditionshậu tốWiktionary
Cách dùng
"Chứng, triệu chứng" (しょう) — chủ yếu làm hậu tố: 「花粉症」 — dị ứng phấn hoa; 「不眠症」 — chứng mất ngủ; 「後遺症」 — di chứng; 「症状」 — triệu chứng.
Ví dụ
-
毎年春になると花粉症がひどい。
Năm nào đến xuân chứng dị ứng phấn hoa cũng nặng.
-
ストレスで不眠症になった。
Tôi bị mất ngủ vì căng thẳng.