TanroDictionary Sổ từ
療

Chữ Hán 療 LIỆU

Âm On
リョウ
Nghĩa (Anh)
heal; cure
Số nét
17
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 療 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 療 15 từ