Nghĩa tiếng Việt
- sự khám và chữa bệnhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- diagnosis and treatment; medical caredanh từ · động từ する · ngoại động từ
- medical examination and treatmentdanh từ
Cách dùng
"Khám và chữa bệnh": 「診療時間」 — giờ khám; 「診療所」 — phòng khám; 「休診」 — nghỉ khám; 「診療科」 — chuyên khoa.
Ví dụ
-
診療時間は午前九時から午後六時までです。
Giờ khám bệnh từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.
-
近くの診療所で診てもらった。
Tôi đã đi khám ở phòng khám gần nhà.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「診療」
診療
しんりょうする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CHẨN LIỆU
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ examine and treat medically