TanroDictionary Sổ từ

診療 しんりょう

CHẨN LIỆU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự khám và chữa bệnhdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. diagnosis and treatment; medical caredanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. medical examination and treatmentdanh từ

Cách dùng

"Khám và chữa bệnh": 「診療時間」 — giờ khám; 「診療所」 — phòng khám; 「休診」 — nghỉ khám; 「診療科」 — chuyên khoa.

Ví dụ

  1. 診療時間は午前九時から午後六時までです。

    Giờ khám bệnh từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.

  2. 近くの診療所で診てもらった。

    Tôi đã đi khám ở phòng khám gần nhà.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「診療」

診療

しんりょうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ examine and treat medically

Chữ Hán trong từ

診
CHẨN On: シン Kun: み.る checkup; seeing; diagnose; examine 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
療
LIỆU On: リョウ Kun: – heal; cure 17 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗