TanroDictionary Sổ từ
登

Chữ Hán 登 ĐĂNG

Âm On
トウ、ト、ドウ、ショウ、チョウ
Âm Kun
のぼ.る、あ.がる
Nghĩa (Anh)
ascend; climb up
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 登 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 登 18 từ