TanroDictionary Sổ từ
癖

Chữ Hán 癖 PHÍCH, TÍCH

Âm On
ヘキ
Âm Kun
くせ、くせ.に
Nghĩa (Anh)
mannerism; habit; vice; trait; fault; kink
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 癖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 癖 5 từ