a bend or distortion that cannot be easily straightened or flattened; kink; curl (in hair)danh từWiktionary
a bend or distortion that cannot be easily straightened or flattened; crease (in clothing)danh từWiktionary
Cách dùng
"Thói quen, tật" (thường là thói vô thức, hay xấu): 「癖がある」 — có tật; 「癖になる」 — thành nghiện, quen; 「口癖」 — câu cửa miệng; 「爪を噛む癖」 — tật cắn móng tay. 「寝癖」 — tóc rối sau khi ngủ. Phân biệt với 習慣 (thói quen có ý thức, tốt hay trung tính).
Ví dụ
考え事をするとき、髪を触る癖がある。
Tôi có tật sờ tóc mỗi khi suy nghĩ.
このお菓子は一度食べると癖になる。
Món bánh này ăn một lần là nghiện.
悪い癖を直す
break a bad habit
癖になる
become a habit
字の癖
handwriting peculiarity
Cách đọc khác của 「癖」
癖
へき
NhậtÍt dùng
Nghĩa tiếng Anh
danh từhabit; tendencyWiktionary
Chữ Hán trong từ
癖
PHÍCH, TÍCHOn: ヘキKun: くせ、くせ.にmannerism; habit; vice; trait; fault; kink18 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm