TanroDictionary Sổ từ
皮

Chữ Hán 皮 BÌ

Âm On
ヒ
Âm Kun
かわ
Nghĩa (Anh)
pelt; skin; hide; leather; skin radical (no. 107)
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 皮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 皮 20 từ