TanroDictionary Sổ từ
盗

Chữ Hán 盗 BÀN, ĐẠO

Âm On
トウ
Âm Kun
ぬす.む、ぬす.み
Nghĩa (Anh)
steal; rob; pilfer
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 盗 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 盗 15 từ