TanroDictionary Sổ từ

眉毛 まゆげ

MI MAO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lông màydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. eyebrowdanh từ
  2. eyebrow (hair)danh từ

Cách dùng

"Lông mày": 「眉毛を整える」 — tỉa lông mày; 「眉毛が太い」 — lông mày rậm. Nói gọn: 眉. Thành ngữ 「眉をひそめる」 — nhíu mày.

Ví dụ

  1. 彼は眉毛が太くて濃い。

    Anh ấy có lông mày to và rậm.

  2. 美容院で眉毛を整えてもらった。

    Tôi được tỉa lông mày ở tiệm làm đẹp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「眉毛」

眉毛

びもう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ synonym of 眉毛 (mayuge, “eyebrow (hair)”)

Chữ Hán trong từ

眉
MY, MI On: ビ、ミ Kun: まゆ eyebrow 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
毛
MAO, MÔ On: モウ Kun: け fur; hair; feather; down 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗