眉毛
びもうNghĩa tiếng Anh
- danh từ synonym of 眉毛 (mayuge, “eyebrow (hair)”)
Chữ Hán trong từ
眉
毛
MAO, MÔ
On: モウ
Kun: け
fur; hair; feather; down
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗