TanroDictionary Sổ từ
眠

Chữ Hán 眠 MIÊN

Âm On
ミン
Âm Kun
ねむ.る、ねむ.い
Nghĩa (Anh)
sleep; die; sleepy
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 眠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 眠 17 từ