TanroDictionary Sổ từ

一瞬 いっしゅん

NHẤT THUẤN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một khoảnh khắc, trong chớp mắtdanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. instant; moment; for an instantdanh từ · trạng từ
  2. an instantdanh từ

Cách dùng

"Một khoảnh khắc, chớp mắt": 「一瞬のうちに」 — trong chớp mắt; 「一瞬迷う」 — thoáng do dự; 「一瞬で」 — ngay tức thì.

Ví dụ

  1. 一瞬、何が起きたのか分からなかった。

    Trong khoảnh khắc tôi không hiểu chuyện gì xảy ra.

  2. チケットは一瞬で売り切れた。

    Vé đã bán hết trong chớp mắt.

  3. 一瞬にして

    in an instant

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép