Nghĩa tiếng Việt
- một khoảnh khắc, trong chớp mắtdanh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- instant; moment; for an instantdanh từ · trạng từ
- an instantdanh từ
Cách dùng
"Một khoảnh khắc, chớp mắt": 「一瞬のうちに」 — trong chớp mắt; 「一瞬迷う」 — thoáng do dự; 「一瞬で」 — ngay tức thì.
Ví dụ
-
一瞬、何が起きたのか分からなかった。
Trong khoảnh khắc tôi không hiểu chuyện gì xảy ra.
-
チケットは一瞬で売り切れた。
Vé đã bán hết trong chớp mắt.
-
一瞬にして
in an instant
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép