TanroDictionary Sổ từ
磨

Chữ Hán 磨 MA, MÁ

Âm On
マ
Âm Kun
みが.く、す.る
Nghĩa (Anh)
grind; polish; scour; improve; brush (teeth)
Số nét
16
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 磨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 磨 8 từ