TanroDictionary Sổ từ
確

Chữ Hán 確 XÁC

Âm On
カク、コウ
Âm Kun
たし.か、たし.かめる
Nghĩa (Anh)
assurance; firm; tight; hard; solid; confirm; clear; evident
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 確 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 確 27 từ