TanroDictionary Sổ từ
礁

Chữ Hán 礁 TIỀU

Âm On
ショウ
Nghĩa (Anh)
reef; sunken rock
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 礁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 礁 4 từ