Nghĩa tiếng Việt
- đá móng, nền tảng, hòn đá tảngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- foundation stone; cornerstonedanh từJMdict
- cornerstonechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Nền móng, nền tảng" (đọc いしずえ): 「国の礎」 — nền tảng của đất nước; 「礎を築く」 — xây dựng nền tảng. Văn viết, trang trọng; khẩu ngữ dùng 基礎・土台.
Ví dụ
-
彼らの努力が今日の発展の礎となった。
Nỗ lực của họ đã trở thành nền tảng cho sự phát triển ngày nay.
-
教育は国の礎だ。
Giáo dục là nền tảng của quốc gia.