TanroDictionary Sổ từ
秀

Chữ Hán 秀 TÚ

Âm On
シュウ
Âm Kun
ひい.でる
Nghĩa (Anh)
excel; excellence; beauty; surpass
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 秀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 秀 5 từ