Nghĩa tiếng Việt
- xuất sắc, tuyệt vờitính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- excellent; superb; first-ratetính từ な · danh từ
- excellencedanh từ
Cách dùng
"Xuất sắc, tuyệt vời" (tác phẩm, ý tưởng): 「秀逸な作品」 — tác phẩm xuất sắc; 「秀逸なアイデア」 — ý tưởng tuyệt vời. Văn viết, sắc thái khen nổi bật.
Ví dụ
-
このコピーは実に秀逸だ。
Câu quảng cáo này thật sự xuất sắc.
-
彼の作品は応募作の中でも秀逸だった。
Tác phẩm của anh ấy nổi bật xuất sắc trong số bài dự thi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép