TanroDictionary Sổ từ
種

Chữ Hán 種 CHỦNG, CHÚNG

Âm On
シュ
Âm Kun
たね、-ぐさ
Nghĩa (Anh)
species; kind; class; variety; seed
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 種 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 種 39 từ