TanroDictionary Sổ từ
程

Chữ Hán 程 TRÌNH

Âm On
テイ
Âm Kun
ほど、-ほど
Nghĩa (Anh)
extent; degree; law; formula; distance; limits; amount
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 程 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 程 21 từ