TanroDictionary Sổ từ
突

Chữ Hán 突 ĐỘT

Âm On
トツ、カ
Âm Kun
つ.く
Nghĩa (Anh)
stab; protruding; thrust; pierce; prick; collision; sudden
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 突 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 突 40 từ