Nghĩa tiếng Việt
- bên cửa sổdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- at the window; by the window; next to the windowdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Bên cửa sổ": 「窓際の席」 — chỗ ngồi cạnh cửa sổ. 「窓際族」 — nhân viên bị gạt ra rìa, không được giao việc (nghĩa bóng phổ biến).
Ví dụ
-
窓際の席をお願いします。
Cho tôi chỗ ngồi cạnh cửa sổ.
-
窓際に花を飾った。
Tôi đặt hoa bên cửa sổ.
-
窓際の冷気を防ぐ
stop cold window drafts
-
窓ぎわのトットちゃん
Totto-Chan: The Little Girl at the Window
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép