TanroDictionary Sổ từ

窓際 まどぎわ

SONG TẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên cửa sổdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. at the window; by the window; next to the windowdanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Bên cửa sổ": 「窓際の席」 — chỗ ngồi cạnh cửa sổ. 「窓際族」 — nhân viên bị gạt ra rìa, không được giao việc (nghĩa bóng phổ biến).

Ví dụ

  1. 窓際の席をお願いします。

    Cho tôi chỗ ngồi cạnh cửa sổ.

  2. 窓際に花を飾った。

    Tôi đặt hoa bên cửa sổ.

  3. 窓際の冷気を防ぐ

    stop cold window drafts

  4. 窓ぎわのトットちゃん

    Totto-Chan: The Little Girl at the Window

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép