TanroDictionary Sổ từ
窯

Chữ Hán 窯 DIÊU

Âm On
ヨウ
Âm Kun
かま
Nghĩa (Anh)
kiln; oven; furnace
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 窯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 窯 3 từ