Nghĩa tiếng Việt
- lò gốmdanh từ
- thợ gốmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pottery (i.e. the place)danh từ
- potterdanh từ
- pottery (place where pottery is made)danh từ
- potter (one who makes pottery)danh từ
Cách dùng
"Lò gốm, nghệ nhân chủ lò": 「窯元めぐり」 — đi thăm các lò gốm; 「窯元直売」 — bán tại lò.
Ví dụ
-
有田で窯元めぐりを楽しんだ。
Tôi tận hưởng chuyến thăm các lò gốm ở Arita.
-
窯元で茶碗を直接買った。
Tôi mua bát trực tiếp tại lò gốm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép