TanroDictionary Sổ từ

窯元 かまもと

DIÊU NGUYÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lò gốmdanh từ
  2. thợ gốmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pottery (i.e. the place)danh từ
  2. potterdanh từ
  3. pottery (place where pottery is made)danh từ
  4. potter (one who makes pottery)danh từ

Cách dùng

"Lò gốm, nghệ nhân chủ lò": 「窯元めぐり」 — đi thăm các lò gốm; 「窯元直売」 — bán tại lò.

Ví dụ

  1. 有田で窯元めぐりを楽しんだ。

    Tôi tận hưởng chuyến thăm các lò gốm ở Arita.

  2. 窯元で茶碗を直接買った。

    Tôi mua bát trực tiếp tại lò gốm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép