TanroDictionary Sổ từ
簡

Chữ Hán 簡 GIẢN

Âm On
カン、ケン
Âm Kun
えら.ぶ、ふだ
Nghĩa (Anh)
simplicity; brevity
Số nét
18
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 簡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 簡 10 từ